Máy GNSS RTK CHCNAV i93
- Mã SP:
- i93
- Tình trạng kho
- Còn hàng
- Tình trạng hàng
- Mới 100%
• Số kênh: 1408 kênh, thu tín hiệu đa chòm sao (GPS, BeiDou, GLONASS, Galileo, QZSS). • Bù nghiêng IMU: Tự động bù nghiêng đến 60° với tần số 200Hz, không cần hiệu chuẩn. • Công nghệ hình ảnh: Camera kép hỗ trợ đo đạc và bố trí điểm bằng hình ảnh thực tế ảo (AR). • Độ chính xác RTK: Ngang: 8 mm + 1 ppm | Đứng: 15 mm + 1 ppm. • Thời lượng pin: Pin Li-ion tích hợp cho thời gian hoạt động lên tới 34 giờ liên tục. • Kết nối: UHF nội bộ, 4G toàn cầu, Wi-Fi, Bluetooth và NFC. • Độ bền cao: Đạt chuẩn IP68 (chống bụi/nước tuyệt đối), chống va đập từ độ cao 2m. • Trọng lượng: Siêu nhẹ chỉ 1.15 kg (đã gồm pin).
Để lại tin nhắn Zalo, chúng tôi phản hồi từ 8h sáng.
Tư vấn kỹ thuật miễn phí · Báo giá trong 15 phút · Hỗ trợ giá dự án
- Bảo hành 12 tháng
- Hiệu chuẩn trước khi giao
- Hỗ trợ kỹ thuật trọn đời
Thông số kỹ thuật máy GNSS RTK CHCNAV i93
GNSS performance | |
Số kênh | 1408 kênh |
GNSS systems | GPS, Glonass, Galileo, Beidou, QZSS |
Độ chính xác | |
RTK | H: 8 mm + 1 ppm RMS; V: 15 mm + 1 ppm RMS |
PPK | H: 8 mm + 1 ppm RMS; V: 15 mm + 1 ppm RMS |
Code differential | H: 0.4 m RMS; V: 0.8 m RMS |
Autonomous | H: 1.5 m RMS; V: 2.5 m RMS |
Visual survey | Typical 2~4 cm, range 2~15 m |
Positioning rate | 1 Hz, 5 Hz and 10 Hz |
Time to first fix | Cold start: < 45 s, Hot start: < 10 s Signal re-acquisition: < 1 s |
IMU update rate | 200 Hz |
Bù nghiêng | 0-60° |
RTK tilt-compensated | 10 mm + 0.7 mm/° tilt |
Môi trường | |
Temperature | Operating: -40°C to +65°C; Storage: -40°C to +85°C |
Humidity | 100% non-condensation |
Standard | IP67 |
Chống sốc | 2m |
Vibration | Compliant with ISO 9022-36-08 and MIL-STD-810G- 514.6-Cat.24. |
Chống thấm nước | Chống xâm nhập |
Điện | |
Tiêu thụ | UHF/ 4G RTK Rover w/o camera: Typical 2.8 W Visual Stakeout/Visual Survey: Typical 4 W |
Li-ion battery capacity | Pin tích hợp 9,600 mAh, 7.4 V |
Thời gian vận hành | UHF/ 4G RTK Rover w/o camera: up to 34 h; Visual Stakeout/Visual Survey: up to 24 h; UHF RTK Base: up to 16 h; Static: up to 36 h |
Phần cứng | |
Kích thước | D x H) Φ 152 x 81 mm (Φ 5.98 x 3.19 in) |
Trọng lượng | 1.15 kg |
Màn hình | 1.1'' OLED Color Display 2 LED, 2 physical buttons |
Bù nghiêng | Calibration-free IMU for pole-tilt compensation. Immune to magnetic disturbances. E-Bubble leveling |
Camera | |
Pixel | Global shutter with 2 MP & 5 MP |
Trường nhìn | 75° |
Khung hình | 25fps |
Nhóm ảnh | Method: video photogrammetry. Rate: typically 2 Hz, up to 25Hz. Max. capture time: 60s with an image group size of appr. 60MB. |
Illumination | Starlight-grade camera. OmniPixel®-GS technology. Maintain full color at illumination levels as low as 0.01 lux. |
Kết nối | |
SIM card type | Nano-SIM card |
Network modem | Integrated 4G modem: TDD-LTE, FDD-LTE, WCDMA, EDGE, GPRS, GSM |
Wireless connection | NFC for device touch pairing |
Wi-Fi | Wi-Fi IEEE 802.11a/b/g/n/ac, access point mode |
Bluetooth® | 5.0 and 4.2 +EDR, backward compatible |
Ports | 1 x 7-pin LEMO port (RS-232)1 x USB Type-C port (external power, data download, firmware update)1 x UHF antenna port (TNC female) |
Built-in UHF radio | Rx/Tx: 410 - 470 MHzTransmit Power: 0.5 W to 2 W Protocol: CHC, Transparent, TT450, SatelLink rate: 9 600 bps to 19 200 bps Range: Typical 3 km to 5 km, up to 15 km with optimal conditions |
Data formats | RTCM 2.x, RTCM 3.x, CMR input / outputHCN, HRC, RINEX 2.11, 3.02 NMEA 0183 outputNTRIP Client, NTRIP Caster |
Data storage | 8 GB internal memory. Support 128 GB external expansion |
External power input | 9 V DC to 28 V DC |
Mô tả
Máy đo RTK CHCNAV i93 có 1408 kênh theo dõi các chòm sao và tần số đầy đủ, thiết bị được tích hợp công nghệ iStar CHCNAV mang lại khả năng hoạt động hiệu quả. Đây là sản phẩm được nhiều kỹ sư trắc địa lựa chọn với mức giá tốt, đa dạng tính năng.
Thiết kế máy GPS RTK CHCNAV i93

CHCNAV i93 là máy GPS RTK thiết kế nhỏ gọn, màn hình màu OLED 1.1'' 2 đèn LED, 2 nút bấm vật lý. Thiết bị có trọng lượng chỉ 1.15 kg giúp người dùng dễ dàng mang theo đến nhiều khu vực địa hình.
Với kích thước chỉ: (D x H) Φ 152 x 81 mm (Φ 5.98 x 3.19 in) giúp người dùng dễ dàng mang theo đến nhiều khu vực. Thiết bị được thiết kế hợp kim chống va đập hiệu quả.
Đặc tính kỹ thuật nổi bật của CHCNAV i93

Khả năng đo mạnh mẽ
Máy GPS 2 tần số CHCNAV i93 với 1408 kênh, theo dõi tất cả hệ vệ tinh giúp định vị chính xác và ổn định.
GPS L1, L2, L2C, L5
Bắc đẩu B1, B2, B3
GLONASS L1, L2
Galileo E1, E5a, E5b
QZSS Reserved
SBAS WAAS, EGNOS, MSAS, GAGAN
Tích hợp sẵn các module kết nối bao gồm: Bluetooth, NFC, radio UHF và 3G/4G; tự động lưu dữ liệu, xuất nhập dữ liệu dưới nhiều định dạng để gửi qua Internet.
Có tính năng bù nghiêng với khả năng bù nghiêng tối đa 60 độ.

Khả năng hoạt động tốt
i93 tích hợp các camera đẳng cấp để cung cấp trải nghiệm theo dõi và điều hướng trực quan 3D sống động. Với chế độ xem trực quan 3D của phần mềm LandStar, các kỹ sư khảo sát được hướng dẫn bằng một mũi tên định hướng rõ ràng, bắt mắt và khoảng cách thời gian thực với điểm quan sát được đánh dấu trực tiếp trên mặt đất.
Đo lường và khoanh vùng với độ chính xác cấp khảo sát trên độ nghiêng cột lên đến 60 độ rất nhanh chóng, dễ dàng và có năng suất cao, khiến i93 trở thành giải pháp hoàn hảo cho các kỹ sư, quản lý địa điểm.
i93 có thể vừa làm base RTK hoặc PPK cho các máy thu RTK khác, hoặc UAV RTK khác vừa có tín hiệu PPK cho các UAV...
Thông số đang được cập nhật. Liên hệ để nhận datasheet của hãng.
Chưa chọn được thiết bị phù hợp?
Kỹ sư của chúng tôi tư vấn miễn phí theo đúng công trình, ngân sách và yêu cầu độ chính xác của bạn.
Để lại tin nhắn Zalo, chúng tôi phản hồi từ 8h sáng.