Máy thủy bình điện tử Leica DNA03
- Mã SP:
- DNA03
- Tình trạng kho
- Còn hàng
- Tình trạng hàng
- Mới 100%
• Hãng sản xuất: Leica - Thụy Sỹ • Độ chính xác: • ± 0.3 mm/km (khi dùng mia Invar) • ± 1.0 mm/km (mia tiêu chuẩn) • ± 2.0 mm (đo quang học) • Độ phóng đại ống kính: 24X • Thời gian đo: Khoảng 3 giây/lần đo • Phạm vi đo: 1.8m – 110m (đo điện tử), từ 0.6m (đo quang học) • Bộ nhớ trong: Lưu trữ tới 6.000 số liệu hoặc 1.650 trạm máy • Nguồn điện: Pin GEB111 (sử dụng khoảng 12 giờ) hoặc GEB121 (khoảng 24–25 giờ) • Trọng lượng: 2.8 kg (bao gồm pin) • Tiêu chuẩn chống nước/bụi: IP53
Để lại tin nhắn Zalo, chúng tôi phản hồi từ 8h sáng.
Tư vấn kỹ thuật miễn phí · Báo giá trong 15 phút · Hỗ trợ giá dự án
- Có chính sách bảo hành
- Hiệu chuẩn trước khi giao
- Hỗ trợ kỹ thuật trọn đời
I. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
1. Chính xác và tiện ích

Với leica DNA03, công tác đo đạc dẫn truyền độ cao hay bố trí cao độ trở nên nhanh chóng và tin cậy nhờ chương trình Đo và lưu đơn giản. Các kỹ sư hiện trường có thể nhanh chóng và tin tưởng trong đo đạc chênh cao, thực hiện các tuyến dẫn thủy chuẩn hay bố trí các điểm cao độ. Đo đạc các điểm mặt cắt hay các điểm trung gian và hiển thị điểm tới điểm một cách liên tục, cung cấp chênh cao giữa các điểm đo. DNA03 có thể thực hiện các phép đo đơn lẻ trung bình từ nhiều trị đo với các sai số độ lệch chuẩn cũng như đo lặp.
2. An toàn dữ liệu
Màn hình LC rộng, hiển thị tất các thông tin và dữ liệu quan trọng trong nháy mắt và hiển thị bước cần thao tác, thực hiện tiếp theo. Kỹ sư vận hành luôn kiểm soát được quy trình công việc. Song song với đó, toàn bộ công việc được tự động lưu vào bộ nhớ trong và ngoài ra sau khi thực hiện các phép đo, chúng được lưu trên thẻ nhớ. Bằng cách này, dữ liệu đo dễ dàng được truyền tải vào máy tính. DNA03 một sự lựa chọn cho tất các nhiệm vụ từ khảo sát địa hình, san lấp mặt bằng đến theo dõi quan trắc.
II. THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Phạm vi ứng dụng | Đo đạc độ cao, chênh cao, bố trí, đo đạc chính xác |
Độ chính xác | |
Đo điện tử với mia invar | 0.3 mm / 1Km |
Mia tiêu chuẩn | 1.0 mm / 1Km |
Đo quang học | 2.0 mm / 1Km |
Độ lệch chuẩn đo khoảng cách | 1cm / 20m (500ppm) |
Phạm vi đo đạc | |
Đo điện tử | 1.8m – 110m |
Đo quang học | 0.6m |
Đo điện tử | |
Độ phân giải | 0.01mm |
Thời gian đo đơn | 3 s |
Phương thức đo đạc | Đo đơn, trung bình, đo lặp |
Chương trình đo | Measure & Record, staff height/distance BF, aBF, BFFB, aBFFB |
Mã | Remark, Free code, Quick code |
Lưu trữ | |
Bộ nhớ trong | 6000 trị đo, 1600 trạm |
Backup | PCMCIA card (ATA-Flash/SRAM) SRAM compatible with Omnidrive MCR4 |
Online | PCMCIA card (ATA-Flash/SRAM) SRAM compatible with Omnidrive MCR4 |
Dữ liệu chuyển đổi bộ nhớ trong | PCMCIA card (ATA-Flash/SRAM) SRAM compatible with Omnidrive MCR4 |
Phóng đại | 24X |
Bù nghiêng | |
Loại | Pendulum compensator with magnetic damping |
Khoảng bì nghiêng | ±10' |
Độ chính xác bù nghiêng | 0.3" |
Màn hình | LCD, 8 lines at 24 characters |
Pin | |
GEB111 | 12h |
GEB121 | 24h |
Battery adapter GAD39 | Alkaline battery, 6x LR6/AA/AM3, 1.5V |
Trọng lượng | 2.8kg |
Môi trường | |
Nhiệt độ làm việc | –20°C to +50°C |
Bảo quản | –40°C to +70°C |
Chống nước | IP53 |
Chống ẩm | 95% |
Thông số đang được cập nhật. Liên hệ để nhận datasheet của hãng.
Chưa chọn được thiết bị phù hợp?
Kỹ sư của chúng tôi tư vấn miễn phí theo đúng công trình, ngân sách và yêu cầu độ chính xác của bạn.
Để lại tin nhắn Zalo, chúng tôi phản hồi từ 8h sáng.